Từ: 鞭笞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鞭笞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鞭笞 trong tiếng Trung hiện đại:

[biānchī] quất; quất mạnh; quật; đánh (bằng roi hoặc bằng thước)。用鞭子或板子打。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞭

roi: 
tiệm: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 笞

xuy:xuy (đánh đòn)
鞭笞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鞭笞 Tìm thêm nội dung cho: 鞭笞