Chữ 𥵛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥵛, chiết tự chữ NONG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥵛:

𥵛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥵛

𥵛

Chiết tự chữ 𥵛

[]

U+025D5B, tổng 19 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥵛

Nghĩa Trung Việt của từ 𥵛


nong, như "nong nia" (vhn)

Chữ gần giống với 𥵛:

䉏, 䉛, 䉜, 䉝, 䉞, 䉟, 䉠, 䉡, 䉢, 䉤, 簴, 簵, 簷, 簸, 簹, 簽, 簾, 簿, 籀, 籁, 簾, 𥴢, 𥵕, 𥵖, 𥵗, 𥵘, 𥵙, 𥵚, 𥵛,

Dị thể chữ 𥵛

𮅎,

Chữ gần giống 𥵛

Tự hình:

Tự hình chữ 𥵛 Tự hình chữ 𥵛 Tự hình chữ 𥵛 Tự hình chữ 𥵛

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥵛

nong𥵛:nong nia
𥵛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥵛 Tìm thêm nội dung cho: 𥵛