Từ: 餐室 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 餐室:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 餐室 trong tiếng Trung hiện đại:

cān shì phòng ăn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐

san:san (ăn): dã san (picnic)
xan:dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây)
xun:xun xoe

Nghĩa chữ nôm của chữ: 室

thất:ngục thất; gia thất
餐室 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 餐室 Tìm thêm nội dung cho: 餐室