Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 商场 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāngchǎng] 1. thương trường; thị trường。聚集在一个或相连的几个建筑物内的各种商店所组成的市场。
2. cửa hàng tổng hợp; cửa hàng。面积较大、商品比较齐全的综合商店。
百货商场。
cửa hàng bách hoá tổng hợp.
2. cửa hàng tổng hợp; cửa hàng。面积较大、商品比较齐全的综合商店。
百货商场。
cửa hàng bách hoá tổng hợp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 商
| thương | 商: | thương thuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 商场 Tìm thêm nội dung cho: 商场
