Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 柳条帽 trong tiếng Trung hiện đại:
[liǔtiáomào] mũ đan bằng liễu (mũ an toàn)。用柳条编成的安全帽,轻而结实。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 柳
| liễu | 柳: | dương liễu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |

Tìm hình ảnh cho: 柳条帽 Tìm thêm nội dung cho: 柳条帽
