Chữ 駪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 駪

駪 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 先
  • mã, mở, mứa, mựa
  • ten, teng, tiên
  • []

    U+99EA, tổng 16 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: shen1;
    Việt bính: san1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 駪


    Nghĩa của 駪 trong tiếng Trung hiện đại:

    [shēn]Bộ: 馬 (马) - Mã
    Số nét: 16
    Hán Việt: SẰN
    đông đúc。駪駪:形容众多。

    Chữ gần giống với 駪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩣑,

    Dị thể chữ 駪

    , , 𬳽,

    Chữ gần giống 駪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 駪 Tự hình chữ 駪 Tự hình chữ 駪 Tự hình chữ 駪

    駪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 駪 Tìm thêm nội dung cho: 駪