Chữ 鞙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鞙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鞙:

鞙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鞙

鞙

Chiết tự chữ 鞙

鞙 cấu thành từ 2 chữ: 革, 肙
  • 革 cách, cức, rắc
  • 肙
  • []

    U+9799, tổng 16 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xuan4;
    Việt bính: gyun1 jyun5;

    鞙

    Nghĩa Trung Việt của từ 鞙


    Chữ gần giống với 鞙:

    䩠, 䩡, 䩢, 䩣, 䩤, 䩥, 䩦, 䩧, 鞓, 鞔, 鞕, 鞘, 鞙, 𩊽, 𩊾,

    Dị thể chữ 鞙

    琄,

    Chữ gần giống 鞙

    鞓, 鞢, 鞭, 鞬, 罥, 鞫, 裐, 鞪, 弲, 鞩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鞙 Tự hình chữ 鞙 Tự hình chữ 鞙 Tự hình chữ 鞙

    鞙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鞙 Tìm thêm nội dung cho: 鞙