Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饶命 trong tiếng Trung hiện đại:
[ráomìng] tha chết; tha tội chết; tha cho。免予处死;给予活命。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饶
| nhiêu | 饶: | phì nhiêu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 饶命 Tìm thêm nội dung cho: 饶命
