Từ: báu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ báu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: báu

Dịch báu sang tiếng Trung hiện đại:

《珍贵的东西。》báu vật
宝物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: báu

báu:báu vật
báu:báu vật
báu󰹕:quý báu
báu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: báu Tìm thêm nội dung cho: báu