Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忖量 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǔnliàng] 1. đoán; suy đoán; phỏng đoán; ước chừng。揣度。
一边走,一边忖量着刚才他说的那番话的意思。
vừa đi vừa nghĩ những điều nó vừa nói.
2. đắn đo; cân nhắc; tính toán (suy nghĩ)。思量。
她忖量了半天,还没有想好怎么说。
cô ấy đắn đo suy nghĩ mãi, mà vẫn không biết nói như thế nào.
一边走,一边忖量着刚才他说的那番话的意思。
vừa đi vừa nghĩ những điều nó vừa nói.
2. đắn đo; cân nhắc; tính toán (suy nghĩ)。思量。
她忖量了半天,还没有想好怎么说。
cô ấy đắn đo suy nghĩ mãi, mà vẫn không biết nói như thế nào.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忖
| thon | 忖: | thon thon |
| thổn | 忖: | thổn thức |
| thỗn | 忖: | thỗn mặt ra, thỗn thễn (trần truồng) |
| xốn | 忖: | xốn xang |
| xổn | 忖: | xốn xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 忖量 Tìm thêm nội dung cho: 忖量
