Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 人性论 trong tiếng Trung hiện đại:
[rénxìnglùn] nhân tính luận。一种主张人具有天生的、固定不变的共同本性的观点。欧洲文艺复兴时期,人性论的主要内容是反对封建制度和封建道德对个性的束缚,提倡个性解放,具有反封建的作用,但由于它撇开人的社会 性和阶级性去解释人性,掩盖了阶级斗争的实现,后来被资产阶级和修正主义者用来宣扬阶级调和,反对 无产阶级专政。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 论
| luận | 论: | luận bàn |

Tìm hình ảnh cho: 人性论 Tìm thêm nội dung cho: 人性论
