Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 假意 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎyì] 1. lòng dạ giả dối; giả dối; đóng kịch。虚假的心意。
虚情假意。
tình ý giả dối.
2. giả vờ; giả bộ; vờ。故意(表现或做出)。
他假意笑着问,"刚来的这位是谁呢?"
anh ấy vờ cười hỏi: "ai vừa mới đến đây?"
虚情假意。
tình ý giả dối.
2. giả vờ; giả bộ; vờ。故意(表现或做出)。
他假意笑着问,"刚来的这位是谁呢?"
anh ấy vờ cười hỏi: "ai vừa mới đến đây?"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |

Tìm hình ảnh cho: 假意 Tìm thêm nội dung cho: 假意
