Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 褾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褾, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褾:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 褾
褾
Nghĩa của 褾 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎo] Bộ: 衤- Y
Số nét: 16
Hán Việt:
1. măng-sét; cửa tay áo。袖口。
2. viền mép (trang phục)。衣物的绲边。
Số nét: 16
Hán Việt:
1. măng-sét; cửa tay áo。袖口。
2. viền mép (trang phục)。衣物的绲边。

Tìm hình ảnh cho: 褾 Tìm thêm nội dung cho: 褾
