Chữ 褾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 褾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 褾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 褾

1. 褾 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 票
  • e, y, ý, ấy, ỵ
  • phiêu, phiếu, tiêu
  • 2. 褾 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 票
  • y
  • phiêu, phiếu, tiêu
  • Nghĩa của 褾 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biǎo] Bộ: 衤- Y
    Số nét: 16
    Hán Việt:
    1. măng-sét; cửa tay áo。袖口。
    2. viền mép (trang phục)。衣物的绲边。
    褾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 褾 Tìm thêm nội dung cho: 褾