Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 八面锋 trong tiếng Trung hiện đại:
[bāmiànfēng] 1. khéo nói; thớ lợ; dẻo mồm dẻo miệng; nói năng khéo léo; mồm mép; liến thoắng; lém lỉnh; miệng trơn như thoa mỡ (hàm ý xấu). (八面锋儿)形容措辞圆滑,好像各方面都有理(含贬义)
书
2. sắc bén; sắc cạnh; lời nói sắc bén, gay gắt. 形容锋利无比。
书
2. sắc bén; sắc cạnh; lời nói sắc bén, gay gắt. 形容锋利无比。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 八
| bát | 八: | bát quái (tám quẻ bói theo Kinh Dịch); bát (số tám) |
| bắt | 八: | bắt chước; bắt mạch |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 八面锋 Tìm thêm nội dung cho: 八面锋
