Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边框 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānkuàng] khung; khuông; giá; sườn; bờ; mép; vành (giá treo màn; bình phong; khung kiếng) 。 (儿) 挂屏、镜子等扁平器物的框子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 框
| chuồng | 框: | chuồng gà, chuồng trâu, chuồng trại; chuồng tiêu, chuồng xí |
| khuông | 框: | khuông ảnh (khung ảnh), khuông cửa |

Tìm hình ảnh cho: 边框 Tìm thêm nội dung cho: 边框
