Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 吐字 trong tiếng Trung hiện đại:
[tǔzì] đọc nhấn rõ từng chữ; đọc rõ từng chữ。唱曲和说白中按照正确的或传统的音读出字音;咬字。
吐字行腔
vận dụng làn điệu, vuốt giọng lấy hơi.
吐字清楚
đọc rõ từng chữ
吐字行腔
vận dụng làn điệu, vuốt giọng lấy hơi.
吐字清楚
đọc rõ từng chữ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吐
| giổ | 吐: | giổ nước bọt (nhổ) |
| giỗ | 吐: | giỗ chạp |
| nhổ | 吐: | nhổ ra |
| nhỗ | 吐: | |
| thổ | 吐: | thổ tả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 吐字 Tìm thêm nội dung cho: 吐字
