Cao su chống va đập cửa

Từ: 冲杀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冲杀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 冲杀 trong tiếng Trung hiện đại:

[chōngshā] xung phong liều chết。冲锋拼杀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲

trong:trong suốt
xung:xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu
xông:xông hương
xống:áo xống (váy)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 杀

sát:sát hại
冲杀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冲杀 Tìm thêm nội dung cho: 冲杀