Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 地保 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìbǎo] lính bảo an địa phương (thời Thanh và đầu thời dân quốc ở Trung Quốc)。清朝和民国初年在地方上为官府办差的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 地
| rịa | 地: | rịa (bát bị rạn): Bà Rịa (địa danh) |
| địa | 地: | địa bàn, địa cầu; địa chỉ; địa tầng; địa vị; nghĩa địa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |

Tìm hình ảnh cho: 地保 Tìm thêm nội dung cho: 地保
