Chữ 𨧱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨧱, chiết tự chữ QUẤT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨧱:

𨧱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨧱

𨧱

Chiết tự chữ 𨧱

[]

U+0289F1, tổng 16 nét, bộ Kim 钅 [金]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 豊;
Pinyin: qu1;
Việt bính: ;

𨧱

Nghĩa Trung Việt của từ 𨧱


quất, như "quất (kiếm mũi cong)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𨧱:

䤳, 䤴, 䤵, 䤶, 鋸, 鋹, 鋺, 鋼, 鋾, 錁, 錄, 錆, 錇, 錈, 錋, 錏, 錐, 錔, 錕, 錘, 錙, 錛, 錞, 錟, 錠, 錡, 錢, 錣, 錤, 錦, 錧, 錩, 錫, 錬, 錮, 錯, 録, 錳, 錶, 錸, 錻, 錼, 錽, 錾, 鍀, 鍁, 鍃, 鍄, 鍆, 錄, 𨧧, 𨧪, 𨧰, 𨧱, 𨨅, 𨨠, 𨨤, 𨨦, 𨨧, 𨨨, 𨨪, 𨨫,

Dị thể chữ 𨧱

𨱊,

Chữ gần giống 𨧱

Tự hình:

Tự hình chữ 𨧱 Tự hình chữ 𨧱 Tự hình chữ 𨧱 Tự hình chữ 𨧱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨧱

quất𨧱:quất (kiếm mũi cong)
𨧱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨧱 Tìm thêm nội dung cho: 𨧱