Từ: dòng xoáy có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ dòng xoáy:

Đây là các chữ cấu thành từ này: dòngxoáy

Dịch dòng xoáy sang tiếng Trung hiện đại:

涡流 《 流体形成旋涡的运动, 也指旋涡。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: dòng

dòng𣳔:dòng lệ; dòng nước; dòng điện
dòng𬗝: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: xoáy

xoáy: 
xoáy:nước xoáy
dòng xoáy tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: dòng xoáy Tìm thêm nội dung cho: dòng xoáy