Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 道藏 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàozàng] đạo tạng; kho tàng kinh điển đạo giáo; kho kinh。道教书籍的总称,包括周秦以下道家子书及六朝以来道教经典。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藏
| tàng | 藏: | tành hình; tàng thư; tàng cây; tàng tàng |
| tạng | 藏: | Đạo tạng, Tây Tạng |

Tìm hình ảnh cho: 道藏 Tìm thêm nội dung cho: 道藏
