Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 奠酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànjiǔ] tưới rượu; tế rượu。祭祀时的一种仪式,把酒洒在地下。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奠
| điện | 奠: | điện nghi (đồ phúng điếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 奠酒 Tìm thêm nội dung cho: 奠酒
