Cao su chống va đập cửa
Từ: công tắc nguồn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ công tắc nguồn:
Dịch công tắc nguồn sang tiếng Trung hiện đại:
电源开关Diànyuán kāiguānNghĩa chữ nôm của chữ: công
| công | 公: | công an; công bình; công chúa; công cốc; công kênh; công chứng, cửa công, phép công |
| công | 功: | công đức, công lao; công nghiệp; công thần; |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| công | 攻: | công kích; công phá; công tố |
| công | 蚣: | ngô công (con rết) |
| công | 釭: | |
| công | 䲨: | chim công, lông công |
| công | 䲲: | chim công, lông công |
Nghĩa chữ nôm của chữ: tắc
| tắc | 则: | phép tắc |
| tắc | 則: | phép tắc |
| tắc | 𬜊: | tắc lưỡi (tặc lưỡi) |
| tắc | 塞: | bế tắc |
| tắc | 稷: | xã tắc |
| tắc | 鰂: | con tắc kè |
Nghĩa chữ nôm của chữ: nguồn
| nguồn | 源: | nguồn gốc |

Tìm hình ảnh cho: công tắc nguồn Tìm thêm nội dung cho: công tắc nguồn
