Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平房 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngfáng] 1. nhà trệt; nhà một tầng。只有一层的房子(区别于"楼房")。
2. nhà mái bằng; nhà nóc bằng。用灰土做顶的平顶房屋。
2. nhà mái bằng; nhà nóc bằng。用灰土做顶的平顶房屋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 房
| buồng | 房: | buồng the |
| phòng | 房: | phòng khuê |

Tìm hình ảnh cho: 平房 Tìm thêm nội dung cho: 平房
