Từ: 简直 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 简直:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 简直 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnzhí]
1. quả là; thật là; tưởng như là; chừng như; tưởng chừng như (biểu thị hoàn toàn như vậy)。表示完全如此(语气带夸张)。
屋子里热得简直呆不住。
trong phòng nóng đến nỗi chừng như đờ cả người ra.
街上的汽车一辆跟着一辆,简直没个完。
xe hơi trên đường phố nối tiếp nhau hết chiếc này đến chiếc khác, tưởng chừng như không dứt.

2. dứt khoát; nhất quyết; nhất định。索性。
雨下得那么大,你简直别回去了。
trời mưa to như thế này, dứt khoát anh đừng về nữa.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 简

giản:giản dị, đơn giản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 直

chực: 
sực:sực nhớ
trực:trực thăng; chính trực
简直 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 简直 Tìm thêm nội dung cho: 简直