Từ: bĩu có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bĩu:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bĩu

Dịch bĩu sang tiếng Trung hiện đại:

《翘起。》bĩu môi.
撅嘴。 噘 《翘起。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bĩu

bĩu:bĩu môi
bĩu𠶓:bĩu môi
bĩu𠼼:bĩu môi
bĩu tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bĩu Tìm thêm nội dung cho: bĩu