Cao su chống va đập cửa

Từ: 祖产 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 祖产:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 祖产 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǔchǎn] sản nghiệp tổ tiên; cơ nghiệp tổ tiên。祖宗传下来的产业。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 祖

chỗ:chỗ ở, chỗ ngồi; chỗ bạn bè
tỏ:sáng tỏ, tỏ rõ
tổ:thuỷ tổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản
祖产 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 祖产 Tìm thêm nội dung cho: 祖产