Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bóp bụng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bóp bụng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bópbụng

Dịch bóp bụng sang tiếng Trung hiện đại:

忽饿.
自我克制;克持.

Nghĩa chữ nôm của chữ: bóp

bóp𢯒:bóp trán; bóp cổ

Nghĩa chữ nôm của chữ: bụng

bụng:bụng dạ; tốt bụng; để bụng
bóp bụng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bóp bụng Tìm thêm nội dung cho: bóp bụng