Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平槽 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngcáo] nước sông lên bằng bờ。江河的水面高达河岸。
雨下得平了槽。
mưa xuống nước sông lên cao bằng bờ.
雨下得平了槽。
mưa xuống nước sông lên cao bằng bờ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 槽
| tào | 槽: | tào nha (răng hàm), thuỷ tào (máng đựng nước cho súc vật) |
| tàu | 槽: | tàu lá |
| tầu | 槽: | tầu ngựa, tầu thuyền |

Tìm hình ảnh cho: 平槽 Tìm thêm nội dung cho: 平槽
