Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平坦 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngtǎn] bằng phẳng; bằng; phẳng。没有高低凹凸(多指地势)。
宽阔平坦的马路。
đường cái rộng rãi bằng phẳng.
宽阔平坦的马路。
đường cái rộng rãi bằng phẳng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 坦
| ngẩn | 坦: | ngẩn ngơ, ngớ ngẩn |
| thưỡn | 坦: | thưỡn ngực |
| thản | 坦: | bình thản |
| đất | 坦: | đất đai, quả đất, ruộng đất |
| đật | 坦: | lật đật |
| đắt | 坦: | đắt đỏ; đắt khách |
| đứt | 坦: | cắt đứt, đứt gãy; đứt ruột |

Tìm hình ảnh cho: 平坦 Tìm thêm nội dung cho: 平坦
