Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 平辈 trong tiếng Trung hiện đại:
[píngbèi] ngang hàng; ngang vai vế; cùng vai phải lứa。相同的辈分。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 平
| bình | 平: | bất bình; bình đẳng; hoà bình |
| bương | 平: | |
| bường | 平: | Âm khác của Bình (tiếng Huế) |
| bằng | 平: | bằng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 辈
| bối | 辈: | tiền bối; hậu bối |

Tìm hình ảnh cho: 平辈 Tìm thêm nội dung cho: 平辈
