Từ: 惯例 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惯例:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惯例 trong tiếng Trung hiện đại:

[guànlì] 1. lệ cũ; cách làm thường lệ; lệ thường; thông lệ。一向的做法;常规。
打破惯例
phá bỏ lệ cũ
国际惯例
thông lệ quốc tế
2. án lệ。司法上指法律没有明文规定,但过去曾经施行、可以仿照办理的做法或事实。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惯

quán:tập quán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 例

lề:lề thói
lể:kể lể
lệ:lệ thường
惯例 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惯例 Tìm thêm nội dung cho: 惯例