Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掉向 trong tiếng Trung hiện đại:
[diàoxiàng] 1. đổi hướng; chuyển hướng。调转方向。
2. mất phương hướng; lạc hướng。迷失方向。
2. mất phương hướng; lạc hướng。迷失方向。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉
| chèo | 掉: | chèo chống; chèo thuyền |
| sạo | 掉: | sục sạo |
| trao | 掉: | trao đổi, trao tay |
| tráo | 掉: | tráo trở; đánh tráo |
| trạo | 掉: | nhai trệu trạo |
| điệu | 掉: | điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 向
| hướng | 向: | hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng |

Tìm hình ảnh cho: 掉向 Tìm thêm nội dung cho: 掉向
