Từ: 掉向 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 掉向:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 掉向 trong tiếng Trung hiện đại:

[diàoxiàng] 1. đổi hướng; chuyển hướng。调转方向。
2. mất phương hướng; lạc hướng。迷失方向。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 掉

chèo:chèo chống; chèo thuyền
sạo:sục sạo
trao:trao đổi, trao tay
tráo:tráo trở; đánh tráo
trạo:nhai trệu trạo
điệu:điệu đầu (lắc đầu); điệu thiệt (khua lưỡi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 向

hướng:hướng dẫn; phương hướng, thiên hướng
掉向 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 掉向 Tìm thêm nội dung cho: 掉向