Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 号头 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàotóu] 1. số; số thứ tự; chữ số; con số。(号头儿)号码。
2. ngày được định (ngày đặc biệt trong một tháng)。指一个月的特定的一天。
2. ngày được định (ngày đặc biệt trong một tháng)。指一个月的特定的一天。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 号头 Tìm thêm nội dung cho: 号头
