Chữ 㡅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㡅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㡅:

㡅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㡅

㡅

Chiết tự chữ 㡅

[]

U+3845, tổng 9 nét, bộ Cân 巾
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: nuo3;
Việt bính: no5;

㡅

Nghĩa Trung Việt của từ 㡅


Chữ gần giống với 㡅:

㡁, 㡂, 㡃, 㡄, 㡅, 㡆, 帝, 帟, 帠, 帡, 帢, 帣, 帥, 带, 帧, 𢂑, 𢂜, 𢂞, 𢂰,

Dị thể chữ 㡅

𣍓,

Chữ gần giống 㡅

Tự hình:

Tự hình chữ 㡅 Tự hình chữ 㡅 Tự hình chữ 㡅 Tự hình chữ 㡅

㡅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㡅 Tìm thêm nội dung cho: 㡅