Cao su chống va đập cửa

Chữ 䤱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䤱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䤱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䤱

[]

U+4931, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: sai6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䤱


Chữ gần giống với 䤱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

Chữ gần giống 䤱

Tự hình:

Tự hình chữ 䤱 Tự hình chữ 䤱 Tự hình chữ 䤱 Tự hình chữ 䤱

䤱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䤱 Tìm thêm nội dung cho: 䤱