Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 断路 trong tiếng Trung hiện đại:
[duànlù] 1. chặn đường cướp của; chặn đường cướp giật。拦路抢劫。
断路劫财
chặn đường cướp của.
2. mạch hở; đứt đường dây điện。电路断开,电流不能通过。
断路劫财
chặn đường cướp của.
2. mạch hở; đứt đường dây điện。电路断开,电流不能通过。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 路
| lần | 路: | lần bước |
| lọ | 路: | lọ là |
| lồ | 路: | khổng lồ |
| lộ | 路: | quốc lộ |
| lựa | 路: | lựa chọn |
| trò | 路: | học trò |
| trọ | 路: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 断路 Tìm thêm nội dung cho: 断路
