Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 方方面面 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 方方面面:
Nghĩa của 方方面面 trong tiếng Trung hiện đại:
[fāngfāngmiànmiàn] các mặt; mọi mặt; mọi vấn đề。各个方面。
要办好一件事,须要考虑到方方面面的问题。
muốn làm tốt một việc phải suy nghĩ đến mọi vấn đề.
要办好一件事,须要考虑到方方面面的问题。
muốn làm tốt một việc phải suy nghĩ đến mọi vấn đề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 方
| phương | 方: | bốn phương |
| vuông | 方: | vuông vức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 方方面面 Tìm thêm nội dung cho: 方方面面
