Chữ 㟢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㟢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㟢:

㟢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㟢

㟢

Chiết tự chữ 㟢

[]

U+37E2, tổng 11 nét, bộ Sơn 山
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;

㟢

Nghĩa Trung Việt của từ 㟢


Chữ gần giống với 㟢:

㟗, 㟘, 㟙, 㟚, 㟛, 㟜, 㟝, 㟞, 㟟, 㟠, 㟢, 㟤, 㟥, 崆, 崇, 崈, 崊, 崌, 崍, 崎, 崐, 崑, 崒, 崔, 崕, 崖, 崗, 崘, 崙, 崚, 崛, 崞, 崟, 崠, 崢, 崤, 崦, 崧, 崩, 崪, 崫, 崬, 崭, 崮, 崙, 𡹞, 𡹟, 𡹠, 𡹡,

Dị thể chữ 㟢

埼, 崎, 嵜, 碕, 陭, 﨑, 𥔎,

Chữ gần giống 㟢

Tự hình:

Tự hình chữ 㟢 Tự hình chữ 㟢 Tự hình chữ 㟢 Tự hình chữ 㟢

㟢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㟢 Tìm thêm nội dung cho: 㟢