Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 进攻 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 进攻:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 进攻 trong tiếng Trung hiện đại:

[jìngōng] 1. tiến công quân thù; tấn công; công kích。接近敌人并主动攻击。
2. tiến công (trong đấu tranh, thi đấu)。在斗争或竞赛中发动攻势。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 攻

cuông: 
công:công kích; công phá; công tố
进攻 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 进攻 Tìm thêm nội dung cho: 进攻