Chữ 暭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 暭, chiết tự chữ HẠO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 暭:

暭 hạo

Đây là các chữ cấu thành từ này: 暭

暭

Chiết tự chữ 暭

Chiết tự chữ hạo bao gồm chữ 日 皐 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

暭 cấu thành từ 2 chữ: 日, 皐
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 皐 cao, cau
  • hạo [hạo]

    U+66AD, tổng 15 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao4;
    Việt bính: hou6;

    暭 hạo

    Nghĩa Trung Việt của từ 暭


    § Cũng như 暤
    .

    Chữ gần giống với 暭:

    㬒, 㬓, 㬔, 㬕, 暪, 暫, 暭, 暲, 暴, 暵, 暴, 𣊋, 𣊌, 𣊍, 𣊎, 𣊘, 𣋇,

    Chữ gần giống 暭

    晧, 晿, 暆, 暅, 暄, 暃, 暂, 暁, 暀, 晾,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 暭 Tự hình chữ 暭 Tự hình chữ 暭 Tự hình chữ 暭

    暭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 暭 Tìm thêm nội dung cho: 暭