Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 棜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 棜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 棜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 棜

棜 cấu thành từ 2 chữ: 木, 於
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • thờ, ô, ơ, ư, ưa, ớ, ờ, ở, ứ
  • []

    U+68DC, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yu4;
    Việt bính: jyu3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 棜


    Chữ gần giống với 棜:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 棜

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 棜 Tự hình chữ 棜 Tự hình chữ 棜 Tự hình chữ 棜

    棜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 棜 Tìm thêm nội dung cho: 棜