Chữ 肋 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 肋, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 肋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 肋

[]

U+F953, tổng 6 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 肋


Chữ gần giống với 肋:

, , , , , , 𦘩, 𦘱,

Chữ gần giống 肋

Tự hình:

Tự hình chữ 肋 Tự hình chữ 肋 Tự hình chữ 肋 Tự hình chữ 肋

肋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肋 Tìm thêm nội dung cho: 肋