Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 施展 trong tiếng Trung hiện đại:
[shīzhǎn] phát huy; thi thố (năng lực)。发挥(能力)。
施展本领。
phát huy bản lĩnh.
他把全部技术都施展出来了。
anh ấy thi thố hết toàn bộ kỹ thuật.
施展本领。
phát huy bản lĩnh.
他把全部技术都施展出来了。
anh ấy thi thố hết toàn bộ kỹ thuật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 施
| the | 施: | phòng the |
| thi | 施: | thi ân, thi hành |
| thia | 施: | ném thia lia |
| thè | 施: | thè lè |
| thé | 施: | |
| thí | 施: | thí tốt |
| thỉ | 施: | thủ thỉ |
| thị | 施: | thị uy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 展
| chẽn | 展: | áo chẽn |
| triển | 展: | phát triển, triển vọng |

Tìm hình ảnh cho: 施展 Tìm thêm nội dung cho: 施展
