Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 还口 trong tiếng Trung hiện đại:
[huánkǒu] cãi lại; cự lại。回嘴。
骂不还口
bị chửi cũng không cãi lại
他自知理亏,怎么说他也不还口。
anh ấy tự biết mình đuối lý, nói gì cũng không cãi lại.
骂不还口
bị chửi cũng không cãi lại
他自知理亏,怎么说他也不还口。
anh ấy tự biết mình đuối lý, nói gì cũng không cãi lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 还
| hoàn | 还: | hoàn hồn; hoàn lương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 还口 Tìm thêm nội dung cho: 还口
