Từ: 松手 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 松手:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 松手 trong tiếng Trung hiện đại:

[sōngshǒu] buông tay; buông lỏng。放开手。
一松手,钢笔掉在地上了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
工作要抓紧,不能松手。
phải nắm chặt công tác, không được buông lỏng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 松

thông:rừng thông
tòng:tòng (cây thông)
tùng:cây tùng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)
松手 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 松手 Tìm thêm nội dung cho: 松手