Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 松手 trong tiếng Trung hiện đại:
[sōngshǒu] buông tay; buông lỏng。放开手。
一松手,钢笔掉在地上了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
工作要抓紧,不能松手。
phải nắm chặt công tác, không được buông lỏng.
一松手,钢笔掉在地上了。
vừa buông tay, bút máy rơi xuống đất.
工作要抓紧,不能松手。
phải nắm chặt công tác, không được buông lỏng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 松
| thông | 松: | rừng thông |
| tòng | 松: | tòng (cây thông) |
| tùng | 松: | cây tùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |

Tìm hình ảnh cho: 松手 Tìm thêm nội dung cho: 松手
