Cao su chống va đập cửa

Từ: 闯劲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闯劲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闯劲 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuǎngjìn] mạnh dạn đi đầu。猛冲猛干或勇于创新的劲头。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闯

sấm:sấm (đổ xô tới, ùa tới): sấm tiến, sấm tướng (tướng đi đầu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲

kình:dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào)
闯劲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闯劲 Tìm thêm nội dung cho: 闯劲