Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 板块 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎnkuài] 1. khối; tảng; súc。板状的块体。
2. phiến đá; tầng。板块构造理论所谓由地壳分裂而成的巨大而可移动的块体。
2. phiến đá; tầng。板块构造理论所谓由地壳分裂而成的巨大而可移动的块体。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 板
| bản | 板: | hỗn ngưng thổ bản (tấm xi măng) |
| bẩng | 板: | |
| bửng | 板: | bửng cối xay |
| phản | 板: | phản gỗ |
| ván | 板: | tấm ván; đậu ván |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 块
| khối | 块: | khối đá; một khối |

Tìm hình ảnh cho: 板块 Tìm thêm nội dung cho: 板块
