Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 憨实 trong tiếng Trung hiện đại:
[hānshí] thật thà chất phác; thật thà phúc hậu。憨厚老实。
为人纯朴憨实
đối với mọi người thật thà chất phác.
为人纯朴憨实
đối với mọi người thật thà chất phác.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憨
| ham | 憨: | ham chuộng, ham mê |
| hàm | 憨: | hàm (ngu si) |
| hám | 憨: | hám danh, hám lợi |
| hóm | 憨: | hóm hỉnh |
| húm | 憨: | mừng húm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 憨实 Tìm thêm nội dung cho: 憨实
