Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄连山 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángliánshān] Hán Việt: HOÀNG LIÊN SƠN
Hoàng Liên Sơn; tỉnh Hoàng Liên Sơn。 省。越南地名。北越省份之一。
Hoàng Liên Sơn; tỉnh Hoàng Liên Sơn。 省。越南地名。北越省份之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 山
| san | 山: | quan san (quan sơn) |
| sơn | 山: | sơn khê |

Tìm hình ảnh cho: 黄连山 Tìm thêm nội dung cho: 黄连山
