Từ: 黄连山 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黄连山:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 黄 • 连 • 山

Nghĩa của 黄连山 trong tiếng Trung hiện đại:

[huángliánshān] Hán Việt: HOÀNG LIÊN SƠN
Hoàng Liên Sơn; tỉnh Hoàng Liên Sơn。 省。越南地名。北越省份之一。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄

hoàng黄:Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền
huỳnh黄:huỳnh (âm khác của Hoàng)
vàng黄:mặt vàng như nghệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 连

liên连:liên miên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 山

san山:quan san (quan sơn)
sơn山:sơn khê
黄连山 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黄连山 Tìm thêm nội dung cho: 黄连山